Unsectioned

Preview this deck

50 46 giả

Front

Star 0%
Star 0%
Star 0%
Star 0%
Star 0%

0.0

0 reviews

5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

Active users

1

All-time users

1

Favorites

0

Last updated

2 years ago

Date created

Mar 9, 2024

Cards (166)

Unsectioned

(57 cards)

50 46 giả

Front

X

Back

54 Quả 50

Front

X

Back

31 32 Lý Lí

Front

X

Back

71 62 khả

Front

X

Back

7273 63 Bán + Vị

Front

X

Back

55 51 Cổ

Front

X

Back

70 60 khiếm

Front

X

Back

78 67 Khư Tư

Front

X

Back

11 +12 15: bộ mục và kiến

Front

X

Back

26: Thỉ lợn

Front

X

Back

15+16 18: Tử + Mịch

Front

X

Back

28: Lương tốt

Front

X

Back

10 14 Vương

Front

X

Back

7 11 Mộc

Front

X

Back

13 16: Bộ trực (trực tiếp)

Front

X

Back

53 49 Trọng

Front

X

Back

32,33,34,35 Dự, Thủ, Tườn, Phó

Front

X

Back

60+61 55 Chu Cập

Front

X

Back

2+3 8 ngôn + mễ

Front

X

Back

56 52 Cốc

Front

X

Back

51 47  Trách

Front

X

Back

64 57 triệu

Front

X

Back

21 22: Thiệt cái lưỡi

Front

X

Back

14 17: Bộ Bối

Front

X

Back

29 Không tốt

Front

X

Back

18,19 - 20: Hoá VŨ

Front

X

Back

45. 42 Huynh

Front

X

Back

40 38 Kỉ

Front

X

Back

38 36 Văn

Front

X

Back

46 43 Tivi

Front

X

Back

17 19: Bộ Sinh

Front

X

Back

36+37 35: Trung tâm + Chi nhánh

Front

X

Back

20 21: xa xe

Front

X

Back

8,9 13 Ma + Nguu

Front

X

Back

25 luc mau xanh

Front

X

Back

44 41 24h

Front

X

Back

27: mỗi

Front

X

Back

65 58 bạch

Front

X

Back

7475 64 Chu F

Front

X

Back

52 48 Triệu

Front

X

Back

4849 45: 90 + Kinh đô

Front

X

Back

6768 nguyên mại

Front

X

Back

6263 56 chiếm, dương

Front

X

Back

22 23: Tự chùa

Front

X

Back

39 37 Bì

Front

X

Back

47 44 Vật

Front

X

Back

7677 65 Tảo Phuong

Front

X

Back

81 69 Tự

Front

X

Back

4 9 Môn

Front

X

Back

59 54 Phản

Front

X

Back

7980 68 Thị Ti

Front

X

Back

69 miễn

Front

X

Back

5758 53 Đài Sĩ

Front

X

Back

30:, ngư, giới

Front

X

Back

41 39 Phụ

Front

X

Back

23,24 24: Thân gọi tên + thuỷ nước

Front

X

Back

0506 10 Lập + Âm

Front

X

Back

x

(52 cards)

121: Chuyên - Chuyên môn + 122: Duật-bút

Front
 
Back

101- Thổ Đất

Front
Back

117: Lão - Người già (bỏ cười hihi)

Front
Back
       

92: Kỷ-cái ghế

Front
 
 
 
Back

 

132: Cân - Cái khăn + 133: Nhược - trẻ + 134: Cầu - Yêu cầu

Front

 

 
Back
 

118: Điền - ruộng

Front
X
Back
  X

Lệnh -Mệnh lệnh

Front

 

Back
 

135- Hữu - Có + 136: Tàn - dư

Front
SỞ HỮU em NGUYỆT 10 năm
 
Back

98: Thiên - Trời

Front
Back
 

91: ĐẬU - HẠT ĐẬU

Front
 
 
 
Back

126: Noãn - Ấm nóng + 127: Trượng - trượng phu

Front
Back

104: Lực- Sức lực

Front
Back

93: Xích - Cái thước

Front
 
 
 
 
 
 
 
 
Back
 

97: Khuyển - Chó

Front
Back

107: Thụ - Nhận

Front
Back
 

138- Phẩm - Sản phẩm

Front
Back

143: Bình - Hoà Bình + 144: Lữ - Bồn tắm

Front
Back

125: Nữ - Con gái 

Front
Back

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

42: Thủ lấy + 43: Yếm

Front
Back

111: Tích - Cổ tích + 112 Hung - ác

Front
Back
 

140: Chuy - Chim (2)

Front
Back
 

120: Khúc-Khúc đoạn 

Front
Back
 

100: Thi - mũi tên

Front
Back
 

103-Tâm - Trái tim

Front
HOA TAT NHIEN SE GIU BI MẬT
 
 
 
 
 
Back

102 - Thiểu - Thiểu số

Front
Back

89: Tịch - chiều tối

Front
Back

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

130: Mệt + 131: Ông chủ

Front
 
Back
 

95: Nhân - người

Front
 
 
Back

Kim - Bây giờ

Front
 
Back

90: VỊ - Các vị

Front
 
 
 
Back
 

140: Chuy - Chim (3)

Front
Back
 

96: Đại - To lớn

Front
Back

Công- Công nhân

Front
Back
 Xy

109: Vong - Chết

Front
Back
 

105 + 106: Ương - Trung Ương + Thị - Họ tên

Front
Back

128: Chỉ - Dừng lại

Front
Back

82. Mãnh đĩa

Front
Back
Front
Back

88 Hợp, Hoà hợp

Front
 
 
Back
Front
 
Back

99 - Quan hệ

Front
Back

129: Chính - Chính xác

Front
Back

140: Chuy - Chim (1)

Front
Back

119: Do - Tự do

Front
Back
 

108: Vũ - Lông chim + 110: Viên - Công viên

Front
Back

139: Thốn

Front

 

Back
 

94: Nhật - Ngày

Front
Back

Thị - Thị phi

Front
Back

141:  Bao bọc + Bộ bao

Front
Back
 

 

115: Nương - cô gái + 116: Khu-khu vực

Front
Back

137: Sam tóc

Front
Back

123: Thanh - Màu xanh + 124: Tranh - Chiến tranh

Front
Back

Hack não tập 2

(23 cards)

1201-1246

Front

X

Back

2055-2099

Front

X

Back

1276–1314

Front

X

Back

1902-1957

Front

X

Back

1155-1200

Front

X

Back

1750-1798

Front

X

Back

1315-1360

Front

D

Back

1799-1854

Front

X

Back

2008-2054

 

Front

X

Back

1601-1649

Front

X

Back

2100-2136

Front

X

Back

1246-1275

Front

X

Back

1406-1451

Front

X

Back

1855-1901

Front

X

Back

1452-1498

Front

X

Back

1550-1600

Front

X

Back

1958-2007

Front

X

Back

1657-1702

 

Front

X

Back

1361-1405

Front

X

Back

1499-1549

Front

X

Back

1101-1154

Front

X

Back

1051-1100

Front

x

Back

1702-1749

Front

X

Back

Vocab

(26 cards)

951-1050

Front

X

Back

1050-1110

Front

x

Back

251-300

Front

X

Back

51-100

Front

X

Back

1-50

Front

X

Back

151-200

Front

X

Back

401-450

Front

X

Back

1160-1230

Front

X

Back

921-950

Front

X

Back

201-250

Front

X

Back

591-620

Front

X

Back

801-830

Front

X

Back

561-590

Front

X

Back

831-860

Front

X

Back

681-740

Front

X

Back

861-920

Front

X

Back

1400-1460

Front

Z

Back

1110-1160

Front

X

Back

771-800

Front

X

Back

101-150

Front

X

Back

1460-1520

Front

X

Back

451-500

Front

X

Back

351-400

Front

X

Back

301-350

Front

-

Back

741-770

Front

X

Back

621-680

Front

Z

Back

xx

(4 cards)

1230-1290

Front

X

Back

1590-1710

Front

X

Back

1290-1340

Front

X

Back

1520-1590

Front

X

Back

revise

(4 cards)

1340-1400

Front

X

Back

1810-1910

Front

X

Back

501-560

Front

X

Back

2020-2016

Front

x

Back

1710-1810

Front

C

Back

1910-2020

Front

X

Back

Đọc

(0 cards)

80-150

Front

X

Back

X

Front

X

Back